← →

Lịch âm tháng 1 năm 2123

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 1/2123: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 1/2123

01/01/2123 T6 Âm lịch 4/12 · Nhâm Ngọ Tết Dương lịch 02/01/2123 T7 Âm lịch 5/12 · Nhâm Ngọ 03/01/2123 CN Âm lịch 6/12 · Nhâm Ngọ 04/01/2123 T2 Âm lịch 7/12 · Nhâm Ngọ 05/01/2123 T3 Âm lịch 8/12 · Nhâm Ngọ 06/01/2123 T4 Âm lịch 9/12 · Nhâm Ngọ 07/01/2123 T5 Âm lịch 10/12 · Nhâm Ngọ 08/01/2123 T6 Âm lịch 11/12 · Nhâm Ngọ 09/01/2123 T7 Âm lịch 12/12 · Nhâm Ngọ 10/01/2123 CN Âm lịch 13/12 · Nhâm Ngọ 11/01/2123 T2 Âm lịch 14/12 · Nhâm Ngọ 12/01/2123 T3 Âm lịch 15/12 · Nhâm Ngọ 13/01/2123 T4 Âm lịch 16/12 · Nhâm Ngọ 14/01/2123 T5 Âm lịch 17/12 · Nhâm Ngọ 15/01/2123 T6 Âm lịch 18/12 · Nhâm Ngọ 16/01/2123 T7 Âm lịch 19/12 · Nhâm Ngọ 17/01/2123 CN Âm lịch 20/12 · Nhâm Ngọ 18/01/2123 T2 Âm lịch 21/12 · Nhâm Ngọ 19/01/2123 T3 Âm lịch 22/12 · Nhâm Ngọ 20/01/2123 T4 Âm lịch 23/12 · Nhâm Ngọ Tiễn ông Táo 21/01/2123 T5 Âm lịch 24/12 · Nhâm Ngọ 22/01/2123 T6 Âm lịch 25/12 · Nhâm Ngọ 23/01/2123 T7 Âm lịch 26/12 · Nhâm Ngọ 24/01/2123 CN Âm lịch 27/12 · Nhâm Ngọ 25/01/2123 T2 Âm lịch 28/12 · Nhâm Ngọ 26/01/2123 T3 Âm lịch 29/12 · Nhâm Ngọ 27/01/2123 T4 Âm lịch 1/1 · Quý Mùi Tết Nguyên Đán 28/01/2123 T5 Âm lịch 2/1 · Quý Mùi 29/01/2123 T6 Âm lịch 3/1 · Quý Mùi 30/01/2123 T7 Âm lịch 4/1 · Quý Mùi 31/01/2123 CN Âm lịch 5/1 · Quý Mùi