24 Tiết Khí là gì?

24 tiết khí là 24 mốc chia đều đường đi biểu kiến hằng năm của Mặt Trời, được lịch can chi Đông Á dùng để đánh dấu các thời điểm trong năm dương lịch (năm Mặt Trời) — ví dụ Xuân phân, Hạ chí, Thu phân, Đông chí. Mặc dù người Việt thường thấy tiết khí xuất hiện cùng lịch âm, tiết khí không phải là một khái niệm của lịch âm — chúng gắn với vị trí của Mặt Trời, không phải pha Mặt Trăng.

Tiết khí được xác định như thế nào?

Tiết khí được xác định dựa trên kinh độ Mặt Trời trên hoàng đạo (vị trí biểu kiến của Mặt Trời trên quỹ đạo nhìn từ Trái Đất) — mỗi khi kinh độ này đạt một bội số của 15°, một tiết khí mới bắt đầu. lichvietnam.org tự tính kinh độ Mặt Trời cho từng ngày (theo múi giờ UTC+7) và xác định ngày đó có phải là ngày bắt đầu một tiết khí mới hay không; nếu không phải ngày chuyển tiết, trang không hiển thị tiết khí cho ngày đó. Cách tính hiện tại xác định tiết khí ở mức độ theo ngày (ngày nào là ngày chuyển tiết), không tính đến giờ/phút chính xác của thời điểm chuyển tiết trong ngày.

Vì sao có 24 tiết khí?

Một vòng biểu kiến của Mặt Trời quanh hoàng đạo là 360°. Chia đều 360° cho 24 mốc cách nhau 15° (360° ÷ 24 = 15°) cho ra 24 tiết khí, mỗi tiết khí cách tiết khí trước khoảng 15 ngày. Vì năm Mặt Trời không chia hết cho 24 một cách tuyệt đối đều, khoảng cách thực tế giữa hai tiết khí liên tiếp dao động nhẹ (khoảng 14–16 ngày) chứ không cố định tuyệt đối.

Danh sách 24 tiết khí

Cột "Thời điểm thường gặp" chỉ mang tính ước lượng theo tháng dương lịch, không phải ngày cố định — ngày chính xác dao động mỗi năm và có thể lệch một ngày tùy nguồn/thuật toán tính.

24 tiết khí theo mùa
MùaTiết khíThời điểm thường gặp
XuânLập xuânĐầu tháng 2
Vũ thủyGiữa tháng 2
Kinh trậpĐầu tháng 3
Xuân phânKhoảng 20–21 tháng 3
Thanh minhĐầu tháng 4
Cốc vũCuối tháng 4
HạLập hạĐầu tháng 5
Tiểu mãnCuối tháng 5
Mang chủngĐầu tháng 6
Hạ chíKhoảng 21–22 tháng 6
Tiểu thửĐầu tháng 7
Đại thửCuối tháng 7
ThuLập thuĐầu tháng 8
Xử thửCuối tháng 8
Bạch lộĐầu tháng 9
Thu phânKhoảng 22–23 tháng 9
Hàn lộĐầu tháng 10
Sương giángCuối tháng 10
ĐôngLập đôngĐầu tháng 11
Tiểu tuyếtCuối tháng 11
Đại tuyếtĐầu tháng 12
Đông chíKhoảng 21–22 tháng 12
Tiểu hànĐầu tháng 1
Đại hànCuối tháng 1

Bốn mốc Xuân phân, Hạ chí, Thu phân và Đông chí

Bốn tiết khí này đánh dấu điểm phân/chí thiên văn — hai điểm phân (Xuân phân, Thu phân) là lúc ngày và đêm gần bằng nhau, hai điểm chí (Hạ chí, Đông chí) là lúc ngày dài nhất/ngắn nhất trong năm ở bán cầu Bắc. Đây là các sự kiện thiên văn có thể kiểm chứng độc lập, không phụ thuộc vào bất kỳ hệ lịch văn hóa nào.

Tiết khí có phải là âm lịch không?

Không. Tiết khí được tính hoàn toàn theo vị trí Mặt Trời (năm Mặt Trời), giống dương lịch hơn là âm lịch. Lý do tiết khí thường xuất hiện cùng lịch âm là vì hệ âm dương lịch mà Việt Nam đang dùng cần tiết khí để xác định tháng nhuận — tháng âm lịch nào không chứa trọn một "trung khí" (12 trong số 24 tiết khí) sẽ được chọn làm tháng nhuận. Tiết khí vì vậy là một phần quan trọng của việc tính âm lịch, dù bản thân nó là một khái niệm thuộc về dương lịch/thiên văn.

Tên gọi các tiết khí (ví dụ Tiểu tuyết, Đại tuyết, Sương giáng) bắt nguồn từ đặc điểm thời tiết vùng ôn đới Đông Á, không mô tả thời tiết thực tế tại Việt Nam — khí hậu nhiệt đới/cận nhiệt đới của Việt Nam không có tuyết ở hầu hết các vùng. Tên tiết khí nên hiểu là mốc lịch theo quy ước truyền thống, không phải dự báo thời tiết cho từng địa phương.

Ví dụ xem tiết khí của một ngày

Ngày dương lịch 24/09/2026 nhằm ngày 14/8 âm lịch là ngày lịch Việt xác định tiết khí Thu phân bắt đầu. Xem đầy đủ thông tin ngày này tại trang lịch âm ngày 24/09/2026.

Xem tiết khí trên Lịch Việt

Bạn có thể xem tiết khí của từng ngày (vào đúng ngày chuyển tiết) khi xem lịch âm dương theo tháng trên trang chủ. Tiết khí cũng là một phần trong cách trang xác định tháng nhuận âm lịch.

Nguồn tham khảo