← →

Lịch âm tháng 1 năm 2106

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 1/2106: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 1/2106

01/01/2106 T6 Âm lịch 27/11 · Ất Sửu Tết Dương lịch 02/01/2106 T7 Âm lịch 28/11 · Ất Sửu 03/01/2106 CN Âm lịch 29/11 · Ất Sửu 04/01/2106 T2 Âm lịch 30/11 · Ất Sửu 05/01/2106 T3 Âm lịch 1/12 · Ất Sửu 06/01/2106 T4 Âm lịch 2/12 · Ất Sửu 07/01/2106 T5 Âm lịch 3/12 · Ất Sửu 08/01/2106 T6 Âm lịch 4/12 · Ất Sửu 09/01/2106 T7 Âm lịch 5/12 · Ất Sửu 10/01/2106 CN Âm lịch 6/12 · Ất Sửu 11/01/2106 T2 Âm lịch 7/12 · Ất Sửu 12/01/2106 T3 Âm lịch 8/12 · Ất Sửu 13/01/2106 T4 Âm lịch 9/12 · Ất Sửu 14/01/2106 T5 Âm lịch 10/12 · Ất Sửu 15/01/2106 T6 Âm lịch 11/12 · Ất Sửu 16/01/2106 T7 Âm lịch 12/12 · Ất Sửu 17/01/2106 CN Âm lịch 13/12 · Ất Sửu 18/01/2106 T2 Âm lịch 14/12 · Ất Sửu 19/01/2106 T3 Âm lịch 15/12 · Ất Sửu 20/01/2106 T4 Âm lịch 16/12 · Ất Sửu 21/01/2106 T5 Âm lịch 17/12 · Ất Sửu 22/01/2106 T6 Âm lịch 18/12 · Ất Sửu 23/01/2106 T7 Âm lịch 19/12 · Ất Sửu 24/01/2106 CN Âm lịch 20/12 · Ất Sửu 25/01/2106 T2 Âm lịch 21/12 · Ất Sửu 26/01/2106 T3 Âm lịch 22/12 · Ất Sửu 27/01/2106 T4 Âm lịch 23/12 · Ất Sửu Tiễn ông Táo 28/01/2106 T5 Âm lịch 24/12 · Ất Sửu 29/01/2106 T6 Âm lịch 25/12 · Ất Sửu 30/01/2106 T7 Âm lịch 26/12 · Ất Sửu 31/01/2106 CN Âm lịch 27/12 · Ất Sửu