← →

Lịch âm tháng 2 năm 2105

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 2/2105: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 2/2105

01/02/2105 CN Âm lịch 17/12 · Giáp Tý 02/02/2105 T2 Âm lịch 18/12 · Giáp Tý 03/02/2105 T3 Âm lịch 19/12 · Giáp Tý 04/02/2105 T4 Âm lịch 20/12 · Giáp Tý 05/02/2105 T5 Âm lịch 21/12 · Giáp Tý 06/02/2105 T6 Âm lịch 22/12 · Giáp Tý 07/02/2105 T7 Âm lịch 23/12 · Giáp Tý Tiễn ông Táo 08/02/2105 CN Âm lịch 24/12 · Giáp Tý 09/02/2105 T2 Âm lịch 25/12 · Giáp Tý 10/02/2105 T3 Âm lịch 26/12 · Giáp Tý 11/02/2105 T4 Âm lịch 27/12 · Giáp Tý 12/02/2105 T5 Âm lịch 28/12 · Giáp Tý 13/02/2105 T6 Âm lịch 29/12 · Giáp Tý 14/02/2105 T7 Âm lịch 30/12 · Giáp Tý Lễ Tình nhân 15/02/2105 CN Âm lịch 1/1 · Ất Sửu Tết Nguyên Đán 16/02/2105 T2 Âm lịch 2/1 · Ất Sửu 17/02/2105 T3 Âm lịch 3/1 · Ất Sửu 18/02/2105 T4 Âm lịch 4/1 · Ất Sửu 19/02/2105 T5 Âm lịch 5/1 · Ất Sửu 20/02/2105 T6 Âm lịch 6/1 · Ất Sửu 21/02/2105 T7 Âm lịch 7/1 · Ất Sửu 22/02/2105 CN Âm lịch 8/1 · Ất Sửu 23/02/2105 T2 Âm lịch 9/1 · Ất Sửu 24/02/2105 T3 Âm lịch 10/1 · Ất Sửu 25/02/2105 T4 Âm lịch 11/1 · Ất Sửu 26/02/2105 T5 Âm lịch 12/1 · Ất Sửu 27/02/2105 T6 Âm lịch 13/1 · Ất Sửu 28/02/2105 T7 Âm lịch 14/1 · Ất Sửu