← →

Lịch âm tháng 1 năm 2094

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 1/2094: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 1/2094

01/01/2094 T6 Âm lịch 15/11 · Quý Sửu Tết Dương lịch 02/01/2094 T7 Âm lịch 16/11 · Quý Sửu 03/01/2094 CN Âm lịch 17/11 · Quý Sửu 04/01/2094 T2 Âm lịch 18/11 · Quý Sửu 05/01/2094 T3 Âm lịch 19/11 · Quý Sửu 06/01/2094 T4 Âm lịch 20/11 · Quý Sửu 07/01/2094 T5 Âm lịch 21/11 · Quý Sửu 08/01/2094 T6 Âm lịch 22/11 · Quý Sửu 09/01/2094 T7 Âm lịch 23/11 · Quý Sửu 10/01/2094 CN Âm lịch 24/11 · Quý Sửu 11/01/2094 T2 Âm lịch 25/11 · Quý Sửu 12/01/2094 T3 Âm lịch 26/11 · Quý Sửu 13/01/2094 T4 Âm lịch 27/11 · Quý Sửu 14/01/2094 T5 Âm lịch 28/11 · Quý Sửu 15/01/2094 T6 Âm lịch 29/11 · Quý Sửu 16/01/2094 T7 Âm lịch 30/11 · Quý Sửu 17/01/2094 CN Âm lịch 1/12 · Quý Sửu 18/01/2094 T2 Âm lịch 2/12 · Quý Sửu 19/01/2094 T3 Âm lịch 3/12 · Quý Sửu 20/01/2094 T4 Âm lịch 4/12 · Quý Sửu 21/01/2094 T5 Âm lịch 5/12 · Quý Sửu 22/01/2094 T6 Âm lịch 6/12 · Quý Sửu 23/01/2094 T7 Âm lịch 7/12 · Quý Sửu 24/01/2094 CN Âm lịch 8/12 · Quý Sửu 25/01/2094 T2 Âm lịch 9/12 · Quý Sửu 26/01/2094 T3 Âm lịch 10/12 · Quý Sửu 27/01/2094 T4 Âm lịch 11/12 · Quý Sửu 28/01/2094 T5 Âm lịch 12/12 · Quý Sửu 29/01/2094 T6 Âm lịch 13/12 · Quý Sửu 30/01/2094 T7 Âm lịch 14/12 · Quý Sửu 31/01/2094 CN Âm lịch 15/12 · Quý Sửu