← →

Lịch âm tháng 4 năm 2085

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 4/2085: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 4/2085

01/04/2085 CN Âm lịch 8/3 · Ất Tỵ 02/04/2085 T2 Âm lịch 9/3 · Ất Tỵ 03/04/2085 T3 Âm lịch 10/3 · Ất Tỵ Giỗ Tổ Hùng Vương 04/04/2085 T4 Âm lịch 11/3 · Ất Tỵ 05/04/2085 T5 Âm lịch 12/3 · Ất Tỵ 06/04/2085 T6 Âm lịch 13/3 · Ất Tỵ 07/04/2085 T7 Âm lịch 14/3 · Ất Tỵ 08/04/2085 CN Âm lịch 15/3 · Ất Tỵ 09/04/2085 T2 Âm lịch 16/3 · Ất Tỵ 10/04/2085 T3 Âm lịch 17/3 · Ất Tỵ 11/04/2085 T4 Âm lịch 18/3 · Ất Tỵ 12/04/2085 T5 Âm lịch 19/3 · Ất Tỵ 13/04/2085 T6 Âm lịch 20/3 · Ất Tỵ 14/04/2085 T7 Âm lịch 21/3 · Ất Tỵ 15/04/2085 CN Âm lịch 22/3 · Ất Tỵ 16/04/2085 T2 Âm lịch 23/3 · Ất Tỵ 17/04/2085 T3 Âm lịch 24/3 · Ất Tỵ 18/04/2085 T4 Âm lịch 25/3 · Ất Tỵ 19/04/2085 T5 Âm lịch 26/3 · Ất Tỵ 20/04/2085 T6 Âm lịch 27/3 · Ất Tỵ 21/04/2085 T7 Âm lịch 28/3 · Ất Tỵ 22/04/2085 CN Âm lịch 29/3 · Ất Tỵ 23/04/2085 T2 Âm lịch 30/3 · Ất Tỵ 24/04/2085 T3 Âm lịch 1/4 · Ất Tỵ 25/04/2085 T4 Âm lịch 2/4 · Ất Tỵ 26/04/2085 T5 Âm lịch 3/4 · Ất Tỵ 27/04/2085 T6 Âm lịch 4/4 · Ất Tỵ 28/04/2085 T7 Âm lịch 5/4 · Ất Tỵ 29/04/2085 CN Âm lịch 6/4 · Ất Tỵ 30/04/2085 T2 Âm lịch 7/4 · Ất Tỵ Ngày Giải phóng miền Nam