← →

Lịch âm tháng 1 năm 2074

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 1/2074: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 1/2074

01/01/2074 T2 Âm lịch 5/12 · Quý Tỵ Tết Dương lịch 02/01/2074 T3 Âm lịch 6/12 · Quý Tỵ 03/01/2074 T4 Âm lịch 7/12 · Quý Tỵ 04/01/2074 T5 Âm lịch 8/12 · Quý Tỵ 05/01/2074 T6 Âm lịch 9/12 · Quý Tỵ 06/01/2074 T7 Âm lịch 10/12 · Quý Tỵ 07/01/2074 CN Âm lịch 11/12 · Quý Tỵ 08/01/2074 T2 Âm lịch 12/12 · Quý Tỵ 09/01/2074 T3 Âm lịch 13/12 · Quý Tỵ 10/01/2074 T4 Âm lịch 14/12 · Quý Tỵ 11/01/2074 T5 Âm lịch 15/12 · Quý Tỵ 12/01/2074 T6 Âm lịch 16/12 · Quý Tỵ 13/01/2074 T7 Âm lịch 17/12 · Quý Tỵ 14/01/2074 CN Âm lịch 18/12 · Quý Tỵ 15/01/2074 T2 Âm lịch 19/12 · Quý Tỵ 16/01/2074 T3 Âm lịch 20/12 · Quý Tỵ 17/01/2074 T4 Âm lịch 21/12 · Quý Tỵ 18/01/2074 T5 Âm lịch 22/12 · Quý Tỵ 19/01/2074 T6 Âm lịch 23/12 · Quý Tỵ Tiễn ông Táo 20/01/2074 T7 Âm lịch 24/12 · Quý Tỵ 21/01/2074 CN Âm lịch 25/12 · Quý Tỵ 22/01/2074 T2 Âm lịch 26/12 · Quý Tỵ 23/01/2074 T3 Âm lịch 27/12 · Quý Tỵ 24/01/2074 T4 Âm lịch 28/12 · Quý Tỵ 25/01/2074 T5 Âm lịch 29/12 · Quý Tỵ 26/01/2074 T6 Âm lịch 30/12 · Quý Tỵ 27/01/2074 T7 Âm lịch 1/1 · Giáp Ngọ Tết Nguyên Đán 28/01/2074 CN Âm lịch 2/1 · Giáp Ngọ 29/01/2074 T2 Âm lịch 3/1 · Giáp Ngọ 30/01/2074 T3 Âm lịch 4/1 · Giáp Ngọ 31/01/2074 T4 Âm lịch 5/1 · Giáp Ngọ