← →

Lịch âm tháng 1 năm 2055

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 1/2055: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 1/2055

01/01/2055 T6 Âm lịch 4/12 · Giáp Tuất Tết Dương lịch 02/01/2055 T7 Âm lịch 5/12 · Giáp Tuất 03/01/2055 CN Âm lịch 6/12 · Giáp Tuất 04/01/2055 T2 Âm lịch 7/12 · Giáp Tuất 05/01/2055 T3 Âm lịch 8/12 · Giáp Tuất 06/01/2055 T4 Âm lịch 9/12 · Giáp Tuất 07/01/2055 T5 Âm lịch 10/12 · Giáp Tuất 08/01/2055 T6 Âm lịch 11/12 · Giáp Tuất 09/01/2055 T7 Âm lịch 12/12 · Giáp Tuất 10/01/2055 CN Âm lịch 13/12 · Giáp Tuất 11/01/2055 T2 Âm lịch 14/12 · Giáp Tuất 12/01/2055 T3 Âm lịch 15/12 · Giáp Tuất 13/01/2055 T4 Âm lịch 16/12 · Giáp Tuất 14/01/2055 T5 Âm lịch 17/12 · Giáp Tuất 15/01/2055 T6 Âm lịch 18/12 · Giáp Tuất 16/01/2055 T7 Âm lịch 19/12 · Giáp Tuất 17/01/2055 CN Âm lịch 20/12 · Giáp Tuất 18/01/2055 T2 Âm lịch 21/12 · Giáp Tuất 19/01/2055 T3 Âm lịch 22/12 · Giáp Tuất 20/01/2055 T4 Âm lịch 23/12 · Giáp Tuất Tiễn ông Táo 21/01/2055 T5 Âm lịch 24/12 · Giáp Tuất 22/01/2055 T6 Âm lịch 25/12 · Giáp Tuất 23/01/2055 T7 Âm lịch 26/12 · Giáp Tuất 24/01/2055 CN Âm lịch 27/12 · Giáp Tuất 25/01/2055 T2 Âm lịch 28/12 · Giáp Tuất 26/01/2055 T3 Âm lịch 29/12 · Giáp Tuất 27/01/2055 T4 Âm lịch 30/12 · Giáp Tuất 28/01/2055 T5 Âm lịch 1/1 · Ất Hợi Tết Nguyên Đán 29/01/2055 T6 Âm lịch 2/1 · Ất Hợi 30/01/2055 T7 Âm lịch 3/1 · Ất Hợi 31/01/2055 CN Âm lịch 4/1 · Ất Hợi