← →

Lịch âm tháng 1 năm 2052

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 1/2052: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 1/2052

01/01/2052 T2 Âm lịch 30/11 · Tân Mùi Tết Dương lịch 02/01/2052 T3 Âm lịch 1/12 · Tân Mùi 03/01/2052 T4 Âm lịch 2/12 · Tân Mùi 04/01/2052 T5 Âm lịch 3/12 · Tân Mùi 05/01/2052 T6 Âm lịch 4/12 · Tân Mùi 06/01/2052 T7 Âm lịch 5/12 · Tân Mùi 07/01/2052 CN Âm lịch 6/12 · Tân Mùi 08/01/2052 T2 Âm lịch 7/12 · Tân Mùi 09/01/2052 T3 Âm lịch 8/12 · Tân Mùi 10/01/2052 T4 Âm lịch 9/12 · Tân Mùi 11/01/2052 T5 Âm lịch 10/12 · Tân Mùi 12/01/2052 T6 Âm lịch 11/12 · Tân Mùi 13/01/2052 T7 Âm lịch 12/12 · Tân Mùi 14/01/2052 CN Âm lịch 13/12 · Tân Mùi 15/01/2052 T2 Âm lịch 14/12 · Tân Mùi 16/01/2052 T3 Âm lịch 15/12 · Tân Mùi 17/01/2052 T4 Âm lịch 16/12 · Tân Mùi 18/01/2052 T5 Âm lịch 17/12 · Tân Mùi 19/01/2052 T6 Âm lịch 18/12 · Tân Mùi 20/01/2052 T7 Âm lịch 19/12 · Tân Mùi 21/01/2052 CN Âm lịch 20/12 · Tân Mùi 22/01/2052 T2 Âm lịch 21/12 · Tân Mùi 23/01/2052 T3 Âm lịch 22/12 · Tân Mùi 24/01/2052 T4 Âm lịch 23/12 · Tân Mùi Tiễn ông Táo 25/01/2052 T5 Âm lịch 24/12 · Tân Mùi 26/01/2052 T6 Âm lịch 25/12 · Tân Mùi 27/01/2052 T7 Âm lịch 26/12 · Tân Mùi 28/01/2052 CN Âm lịch 27/12 · Tân Mùi 29/01/2052 T2 Âm lịch 28/12 · Tân Mùi 30/01/2052 T3 Âm lịch 29/12 · Tân Mùi 31/01/2052 T4 Âm lịch 30/12 · Tân Mùi