← →

Lịch âm tháng 1 năm 2036

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 1/2036: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 1/2036

01/01/2036 T3 Âm lịch 4/12 · Ất Mão Tết Dương lịch 02/01/2036 T4 Âm lịch 5/12 · Ất Mão 03/01/2036 T5 Âm lịch 6/12 · Ất Mão 04/01/2036 T6 Âm lịch 7/12 · Ất Mão 05/01/2036 T7 Âm lịch 8/12 · Ất Mão 06/01/2036 CN Âm lịch 9/12 · Ất Mão 07/01/2036 T2 Âm lịch 10/12 · Ất Mão 08/01/2036 T3 Âm lịch 11/12 · Ất Mão 09/01/2036 T4 Âm lịch 12/12 · Ất Mão 10/01/2036 T5 Âm lịch 13/12 · Ất Mão 11/01/2036 T6 Âm lịch 14/12 · Ất Mão 12/01/2036 T7 Âm lịch 15/12 · Ất Mão 13/01/2036 CN Âm lịch 16/12 · Ất Mão 14/01/2036 T2 Âm lịch 17/12 · Ất Mão 15/01/2036 T3 Âm lịch 18/12 · Ất Mão 16/01/2036 T4 Âm lịch 19/12 · Ất Mão 17/01/2036 T5 Âm lịch 20/12 · Ất Mão 18/01/2036 T6 Âm lịch 21/12 · Ất Mão 19/01/2036 T7 Âm lịch 22/12 · Ất Mão 20/01/2036 CN Âm lịch 23/12 · Ất Mão Tiễn ông Táo 21/01/2036 T2 Âm lịch 24/12 · Ất Mão 22/01/2036 T3 Âm lịch 25/12 · Ất Mão 23/01/2036 T4 Âm lịch 26/12 · Ất Mão 24/01/2036 T5 Âm lịch 27/12 · Ất Mão 25/01/2036 T6 Âm lịch 28/12 · Ất Mão 26/01/2036 T7 Âm lịch 29/12 · Ất Mão 27/01/2036 CN Âm lịch 30/12 · Ất Mão 28/01/2036 T2 Âm lịch 1/1 · Bính Thìn Tết Nguyên Đán 29/01/2036 T3 Âm lịch 2/1 · Bính Thìn 30/01/2036 T4 Âm lịch 3/1 · Bính Thìn 31/01/2036 T5 Âm lịch 4/1 · Bính Thìn