← →

Lịch âm tháng 1 năm 2031

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 1/2031: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 1/2031

01/01/2031 T4 Âm lịch 8/12 · Canh Tuất Tết Dương lịch 02/01/2031 T5 Âm lịch 9/12 · Canh Tuất 03/01/2031 T6 Âm lịch 10/12 · Canh Tuất 04/01/2031 T7 Âm lịch 11/12 · Canh Tuất 05/01/2031 CN Âm lịch 12/12 · Canh Tuất 06/01/2031 T2 Âm lịch 13/12 · Canh Tuất 07/01/2031 T3 Âm lịch 14/12 · Canh Tuất 08/01/2031 T4 Âm lịch 15/12 · Canh Tuất 09/01/2031 T5 Âm lịch 16/12 · Canh Tuất 10/01/2031 T6 Âm lịch 17/12 · Canh Tuất 11/01/2031 T7 Âm lịch 18/12 · Canh Tuất 12/01/2031 CN Âm lịch 19/12 · Canh Tuất 13/01/2031 T2 Âm lịch 20/12 · Canh Tuất 14/01/2031 T3 Âm lịch 21/12 · Canh Tuất 15/01/2031 T4 Âm lịch 22/12 · Canh Tuất 16/01/2031 T5 Âm lịch 23/12 · Canh Tuất Tiễn ông Táo 17/01/2031 T6 Âm lịch 24/12 · Canh Tuất 18/01/2031 T7 Âm lịch 25/12 · Canh Tuất 19/01/2031 CN Âm lịch 26/12 · Canh Tuất 20/01/2031 T2 Âm lịch 27/12 · Canh Tuất 21/01/2031 T3 Âm lịch 28/12 · Canh Tuất 22/01/2031 T4 Âm lịch 29/12 · Canh Tuất 23/01/2031 T5 Âm lịch 1/1 · Tân Hợi Tết Nguyên Đán 24/01/2031 T6 Âm lịch 2/1 · Tân Hợi 25/01/2031 T7 Âm lịch 3/1 · Tân Hợi 26/01/2031 CN Âm lịch 4/1 · Tân Hợi 27/01/2031 T2 Âm lịch 5/1 · Tân Hợi 28/01/2031 T3 Âm lịch 6/1 · Tân Hợi 29/01/2031 T4 Âm lịch 7/1 · Tân Hợi 30/01/2031 T5 Âm lịch 8/1 · Tân Hợi 31/01/2031 T6 Âm lịch 9/1 · Tân Hợi