← →

Lịch âm tháng 1 năm 1942

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 1/1942: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 1/1942

01/01/1942 T5 Âm lịch 15/11 · Tân Tỵ Tết Dương lịch 02/01/1942 T6 Âm lịch 16/11 · Tân Tỵ 03/01/1942 T7 Âm lịch 17/11 · Tân Tỵ 04/01/1942 CN Âm lịch 18/11 · Tân Tỵ 05/01/1942 T2 Âm lịch 19/11 · Tân Tỵ 06/01/1942 T3 Âm lịch 20/11 · Tân Tỵ 07/01/1942 T4 Âm lịch 21/11 · Tân Tỵ 08/01/1942 T5 Âm lịch 22/11 · Tân Tỵ 09/01/1942 T6 Âm lịch 23/11 · Tân Tỵ 10/01/1942 T7 Âm lịch 24/11 · Tân Tỵ 11/01/1942 CN Âm lịch 25/11 · Tân Tỵ 12/01/1942 T2 Âm lịch 26/11 · Tân Tỵ 13/01/1942 T3 Âm lịch 27/11 · Tân Tỵ 14/01/1942 T4 Âm lịch 28/11 · Tân Tỵ 15/01/1942 T5 Âm lịch 29/11 · Tân Tỵ 16/01/1942 T6 Âm lịch 30/11 · Tân Tỵ 17/01/1942 T7 Âm lịch 1/12 · Tân Tỵ 18/01/1942 CN Âm lịch 2/12 · Tân Tỵ 19/01/1942 T2 Âm lịch 3/12 · Tân Tỵ 20/01/1942 T3 Âm lịch 4/12 · Tân Tỵ 21/01/1942 T4 Âm lịch 5/12 · Tân Tỵ 22/01/1942 T5 Âm lịch 6/12 · Tân Tỵ 23/01/1942 T6 Âm lịch 7/12 · Tân Tỵ 24/01/1942 T7 Âm lịch 8/12 · Tân Tỵ 25/01/1942 CN Âm lịch 9/12 · Tân Tỵ 26/01/1942 T2 Âm lịch 10/12 · Tân Tỵ 27/01/1942 T3 Âm lịch 11/12 · Tân Tỵ 28/01/1942 T4 Âm lịch 12/12 · Tân Tỵ 29/01/1942 T5 Âm lịch 13/12 · Tân Tỵ 30/01/1942 T6 Âm lịch 14/12 · Tân Tỵ 31/01/1942 T7 Âm lịch 15/12 · Tân Tỵ