← →

Lịch âm tháng 1 năm 1941

Xem chi tiết lịch âm dương của từng ngày trong tháng 1/1941: ngày âm lịch, Can Chi và ngày lễ (nếu có). Bấm vào một ngày để xem đầy đủ giờ hoàng đạo, Trực và tiết khí của ngày đó.

CNT2T3T4T5T6T7

Danh sách các ngày trong tháng 1/1941

01/01/1941 T4 Âm lịch 4/12 · Canh Thìn Tết Dương lịch 02/01/1941 T5 Âm lịch 5/12 · Canh Thìn 03/01/1941 T6 Âm lịch 6/12 · Canh Thìn 04/01/1941 T7 Âm lịch 7/12 · Canh Thìn 05/01/1941 CN Âm lịch 8/12 · Canh Thìn 06/01/1941 T2 Âm lịch 9/12 · Canh Thìn 07/01/1941 T3 Âm lịch 10/12 · Canh Thìn 08/01/1941 T4 Âm lịch 11/12 · Canh Thìn 09/01/1941 T5 Âm lịch 12/12 · Canh Thìn 10/01/1941 T6 Âm lịch 13/12 · Canh Thìn 11/01/1941 T7 Âm lịch 14/12 · Canh Thìn 12/01/1941 CN Âm lịch 15/12 · Canh Thìn 13/01/1941 T2 Âm lịch 16/12 · Canh Thìn 14/01/1941 T3 Âm lịch 17/12 · Canh Thìn 15/01/1941 T4 Âm lịch 18/12 · Canh Thìn 16/01/1941 T5 Âm lịch 19/12 · Canh Thìn 17/01/1941 T6 Âm lịch 20/12 · Canh Thìn 18/01/1941 T7 Âm lịch 21/12 · Canh Thìn 19/01/1941 CN Âm lịch 22/12 · Canh Thìn 20/01/1941 T2 Âm lịch 23/12 · Canh Thìn Tiễn ông Táo 21/01/1941 T3 Âm lịch 24/12 · Canh Thìn 22/01/1941 T4 Âm lịch 25/12 · Canh Thìn 23/01/1941 T5 Âm lịch 26/12 · Canh Thìn 24/01/1941 T6 Âm lịch 27/12 · Canh Thìn 25/01/1941 T7 Âm lịch 28/12 · Canh Thìn 26/01/1941 CN Âm lịch 29/12 · Canh Thìn 27/01/1941 T2 Âm lịch 1/1 · Tân Tỵ Tết Nguyên Đán 28/01/1941 T3 Âm lịch 2/1 · Tân Tỵ 29/01/1941 T4 Âm lịch 3/1 · Tân Tỵ 30/01/1941 T5 Âm lịch 4/1 · Tân Tỵ 31/01/1941 T6 Âm lịch 5/1 · Tân Tỵ